Lịch thi đấu
Hôm nay
10/10
Ngày mai
11/10
Thứ 2
12/10
Thứ 3
13/10
Thứ 4
14/10
Thứ 5
15/10
Thứ 6
16/10
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:30
10/10
Arsenal
Leeds
-0.99
-1.25
0.89
0.85
2.50
-0.93
1.43
0.95
-0.50
0.93
0.79
1.00
-0.89
1.94
-0.74
-1.50
0.65
-0.93
2.75
0.83
1.43
-0.71
-0.75
0.61
-0.75
1.25
0.65
1.97

14:00
10/10
Sunderland
Brighton
0.89
0.25
-0.99
-0.94
2.75
0.85
3.08
-0.83
0.00
0.73
0.80
1.00
-0.90
3.63
0.90
0.25
-0.98
0.84
2.50
-0.94
2.97
-0.83
0.00
0.73
0.77
1.00
-0.88
3.65

14:00
10/10
Ipswich Town
Fulham
-0.93
0.00
0.84
0.93
2.75
0.97
2.77
1.00
0.00
0.86
-0.88
1.25
0.75
3.33
-0.93
0.00
0.84
1.00
2.75
0.90
2.67
-0.96
0.00
0.86
0.74
1.00
-0.84
3.30

14:00
10/10
Chelsea
Bournemouth
0.99
-0.75
0.91
-0.93
3.25
0.84
1.75
0.86
-0.25
-0.96
0.89
1.25
0.99
2.24
-0.99
-0.75
0.91
-0.93
3.25
0.83
1.80
0.86
-0.25
-0.96
-0.75
1.50
0.65
2.28

14:00
10/10
Aston Villa
Brentford
-0.95
0.00
0.86
0.91
2.75
0.99
2.70
1.00
0.00
0.88
-0.87
1.25
0.77
3.27
-0.95
0.00
0.87
0.91
2.75
0.99
2.60
-0.99
0.00
0.89
0.67
1.00
-0.78
3.30

16:30
10/10
Manchester United
Tottenham
0.97
-0.75
0.93
-0.93
3.25
0.85
1.73
0.84
-0.25
-0.94
0.92
1.25
0.96
2.23
-0.78
-1.00
0.69
0.84
3.00
-0.94
1.78
0.84
-0.25
-0.94
0.93
1.25
0.97
2.25
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
10/10
Genoa
Fiorentina
0.90
0.25
1.00
0.85
2.25
-0.93
3.27
-0.79
0.00
0.69
-0.96
1.00
0.86
3.94
0.92
0.25
1.00
-0.92
2.50
0.81
3.10
-0.78
0.00
0.68
-0.98
1.00
0.88
3.95

16:00
10/10
Inter Milan
Parma
0.87
-2.25
-0.96
0.97
3.50
0.93
1.12
0.89
-1.00
0.99
1.00
1.50
0.88
1.43
0.85
-2.25
-0.93
0.95
3.50
0.95
1.13
0.93
-1.00
0.97
-0.96
1.50
0.86
1.42
Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:00
10/10
Rayo Vallecano
Athletic Bilbao
0.98
0.00
0.92
-0.99
2.50
0.89
2.72
-0.89
0.00
0.76
0.95
1.00
0.93
3.38
0.69
0.25
-0.78
0.99
2.50
0.91
2.71
0.99
0.00
0.91
0.96
1.00
0.94
3.40

14:15
10/10
Deportivo Alaves
Atletico Madrid
-0.94
0.50
0.85
0.90
2.50
1.00
4.50
0.87
0.25
-0.99
0.88
1.00
1.00
4.85
-0.93
0.50
0.84
0.91
2.50
0.99
4.20
0.88
0.25
-0.98
0.88
1.00
-0.98
4.55

16:30
10/10
Barcelona
Getafe
0.78
-2.50
-0.86
0.93
3.75
0.97
1.07
0.98
-1.25
0.90
0.93
1.75
0.91
1.33
-0.79
-3.00
0.71
-0.83
4.00
0.72
1.09
0.98
-1.25
0.92
-0.93
1.75
0.82
1.30
Giải Vô địch Quốc gia Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:30
10/10
Hoffenheim
Hamburger SV
0.86
-1.25
-0.95
-0.94
3.50
0.85
1.40
0.86
-0.50
-0.96
-0.94
1.50
0.84
1.82
-0.90
-1.50
0.82
-0.97
3.50
0.87
1.42
-0.83
-0.75
0.72
-0.94
1.50
0.84
1.86

13:30
10/10
Paderborn
VfB Stuttgart
0.98
1.00
0.92
-0.90
3.75
0.82
5.00
0.85
0.50
-0.95
0.99
1.50
0.89
4.85
0.99
1.00
0.93
0.88
3.50
-0.98
4.90
-0.83
0.25
0.72
1.00
1.50
0.90
4.60

13:30
10/10
Union Berlin
Elversberg
0.82
0.00
-0.90
-0.96
3.25
0.87
2.37
0.83
0.00
-0.93
0.92
1.25
0.96
2.86
-0.88
-0.25
0.80
-0.97
3.25
0.87
2.42
-0.72
-0.25
0.62
0.93
1.25
0.97
2.81

13:30
10/10
Mainz 05
Bayer Leverkusen
-0.76
0.00
0.68
0.92
3.25
0.98
3.00
0.74
0.25
-0.84
0.80
1.25
-0.90
3.38
0.95
0.25
0.97
0.90
3.25
1.00
2.89
-0.83
0.00
0.72
0.80
1.25
-0.90
3.40

13:30
10/10
Augsburg
Bayern Munchen
0.90
2.50
1.00
0.95
4.50
0.95
14.00
-0.99
1.00
0.87
-0.93
2.00
0.79
9.00
-0.88
2.25
0.80
0.95
4.50
0.95
13.00
-0.98
1.00
0.88
-0.92
2.00
0.81
9.00

16:30
10/10
RB Leipzig
Eintracht Frankfurt
0.96
-1.00
0.94
0.90
3.75
1.00
1.59
-0.98
-0.50
0.83
0.84
1.50
-0.99
2.00
-0.80
-1.25
0.72
0.90
3.75
1.00
1.62
-0.97
-0.50
0.87
0.87
1.50
-0.97
2.03
Giải Vô địch Quốc gia Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:15
10/10
Lille
Le Havre
0.98
-1.25
0.88
0.81
2.75
-0.97
1.40
1.00
-0.50
0.80
-0.93
1.25
0.72
1.88
-0.99
-1.25
0.91
0.84
2.75
-0.94
1.46
0.95
-0.50
0.95
-0.89
1.25
0.79
1.95
Giải hạng Nhì Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:00
10/10
Clermont Foot
Red Star
0.81
0.50
-0.93
0.77
2.25
-0.93
3.70
0.74
0.25
-0.88
-0.99
1.00
0.76
4.33
-
-
-
0.79
2.25
-0.92
-
-
-
-
0.92
1.00
0.94
-

12:00
10/10
Nantes
Reims
0.88
-0.25
0.98
0.89
2.50
0.93
2.10
-0.84
-0.25
0.70
0.80
1.00
0.97
2.73
-
-
-
0.92
2.50
0.96
-
-
-
-
0.83
1.00
-0.97
-
Giải hạng Nhất A Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
10/10
Cercle Brugge
Anderlecht
-0.87
0.25
0.75
0.80
2.75
-0.96
3.50
0.79
0.25
-0.95
1.00
1.25
0.80
3.94
0.88
0.50
-0.98
-
-
-
-
0.81
0.25
-0.93
-
-
-
-

16:15
10/10
La Louviere
Club Brugge
-0.93
1.25
0.81
0.97
3.25
0.86
7.50
-0.93
0.50
0.77
0.77
1.25
-0.95
6.50
0.85
1.50
-0.95
-
-
-
-
-0.93
0.50
0.80
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:35
10/10
Shanghai Shenhua
Yunnan Yukun
0.87
-1.00
0.99
0.81
4.00
-0.97
1.52
0.97
-0.50
0.86
0.95
1.75
0.85
1.91
0.88
-1.00
1.00
0.82
4.00
-0.96
1.56
1.00
-0.50
0.88
0.98
1.75
0.88
2.00

11:35
10/10
Chengdu Rongcheng
Tianjin Tigers
0.85
-0.50
-0.97
0.91
2.75
0.91
1.77
0.91
-0.25
0.91
-0.88
1.25
0.71
2.33
-0.93
-0.75
0.80
0.93
2.75
0.93
1.85
0.94
-0.25
0.94
0.69
1.00
-0.83
2.42
Giải vô địch Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:30
10/10
Swansea
Norwich City
-0.96
-0.25
0.84
0.91
2.75
0.91
2.25
0.88
0.00
0.91
-0.97
1.25
0.75
2.84
0.64
0.00
-0.74
-
-
-
-
0.69
0.00
-0.81
-
-
-
-

11:30
10/10
West Brom
Birmingham
0.81
0.00
-0.93
-0.97
2.50
0.81
2.44
0.69
0.00
-0.86
0.71
1.00
-0.93
3.13
-0.85
-0.25
0.75
-
-
-
-
0.83
0.00
-0.95
-
-
-
-

11:30
10/10
Charlton
Bristol City
0.88
0.25
0.98
0.86
2.25
0.97
3.17
-0.82
0.00
0.68
-0.98
1.00
0.78
3.86
0.90
0.25
1.00
-
-
-
-
-0.81
0.00
0.69
-
-
-
-

14:00
10/10
Watford
Burnley
-0.92
0.00
0.80
0.81
2.50
-0.97
2.76
-0.99
0.00
0.83
0.73
1.00
-0.91
3.38
0.77
0.25
-0.88
-
-
-
-
-0.97
0.00
0.85
-
-
-
-

14:00
10/10
Middlesbrough
Wolverhampton
0.87
-0.25
1.00
-0.97
3.00
0.81
2.05
0.69
0.00
-0.86
0.93
1.25
0.83
2.61
0.88
-0.25
-0.98
-
-
-
-
0.64
0.00
-0.76
-
-
-
-

14:00
10/10
Preston
Millwall
-0.85
0.00
0.73
0.84
2.50
1.00
2.89
0.99
0.00
0.81
0.77
1.00
-0.95
3.50
-0.84
0.00
0.74
-
-
-
-
-0.89
0.00
0.77
-
-
-
-

14:00
10/10
Sheffield United
Lincoln City
0.94
-0.25
0.92
0.80
2.25
-0.96
2.18
-0.88
-0.25
0.70
0.82
1.00
0.94
2.87
-0.79
-0.50
0.69
-
-
-
-
-0.78
-0.25
0.66
-
-
-
-

14:00
10/10
Blackburn Rovers
Cardiff City
-0.85
0.00
0.73
-0.99
3.00
0.83
2.83
0.96
0.00
0.84
0.95
1.25
0.81
3.33
-0.84
0.00
0.74
-
-
-
-
-0.97
0.00
0.85
-
-
-
-

14:00
10/10
Bolton
Stoke City
-0.97
0.00
0.85
0.92
2.50
0.90
2.72
0.94
0.00
0.88
0.81
1.00
0.99
3.38
-0.96
0.00
0.86
-
-
-
-
0.97
0.00
0.91
-
-
-
-

14:00
10/10
Derby County
Wrexham
0.81
0.25
-0.93
0.97
2.50
0.86
2.94
-0.93
0.00
0.78
0.98
1.00
0.79
3.63
-0.85
0.00
0.75
-
-
-
-
-0.93
0.00
0.80
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
10/10
TPS
FF Jaro
0.87
-0.25
0.99
-0.97
2.75
0.81
2.08
-0.87
-0.25
0.73
0.79
1.00
0.98
2.68

16:00
10/10
IFK Mariehamn
FC Ilves
0.87
0.25
0.99
0.95
3.00
0.88
2.89
-0.86
0.00
0.72
0.91
1.25
0.85
3.38
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:00
10/10
SV Darmstadt 98
Cottbus
0.94
-0.25
0.92
-0.99
3.50
0.83
2.11
0.69
0.00
-0.86
1.00
1.50
0.77
2.59
0.96
-0.25
0.94
-
-
-
-
-0.83
-0.25
0.70
-
-
-
-

11:00
10/10
Osnabruck
Dynamo Dresden
0.79
0.25
-0.91
0.85
3.00
0.99
2.70
-0.96
0.00
0.80
0.87
1.25
0.88
3.17
0.81
0.25
-0.92
-
-
-
-
-0.94
0.00
0.82
-
-
-
-

11:00
10/10
Magdeburg
Hannover
0.87
0.00
0.99
0.93
3.50
0.89
2.36
0.88
0.00
0.95
-0.98
1.50
0.76
2.80
0.89
0.00
-0.99
-
-
-
-
0.90
0.00
0.98
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Nhật Bản (J1 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

05:00
10/10
Cerezo Osaka
Yokohama F Marinos
-0.94
-0.25
0.82
0.84
2.75
1.00
2.28
0.69
0.00
-0.83
-0.88
1.25
0.71
2.84

06:00
10/10
Avispa Fukuoka
Fagiano Okayama
-0.88
0.00
0.77
-0.97
2.25
0.81
2.95
-0.93
0.00
0.77
0.72
0.75
-0.90
3.78

06:00
10/10
FC Tokyo
Urawa Red Diamonds
-0.97
-0.75
0.85
0.84
2.75
1.00
1.73
0.87
-0.25
0.96
-0.92
1.25
0.74
2.27

10:00
10/10
Kyoto Sanga
Machida Zelvia
-0.83
0.25
0.71
0.87
2.50
0.96
3.78
0.76
0.25
-0.92
0.91
1.00
0.89
4.33
Giải Vô địch Quốc gia Mexico (Liga MX)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

03:00
10/10
Tigres UANL
Deportivo Toluca
0.62
0.25
-0.78
0.78
5.75
-0.98
1.38
-
-
-
-
-
-
-
0.58
0.50
-0.68
-0.48
6.75
0.36
1.57
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:30
10/10
Go Ahead Eagles
Sparta Rotterdam
0.90
-0.75
0.96
0.96
3.50
0.87
1.66
0.77
-0.25
-0.93
0.73
1.25
-0.95
2.12

16:45
10/10
Feyenoord
AZ Alkmaar
0.99
-0.75
0.85
0.80
3.25
1.00
1.71
0.83
-0.25
0.97
-0.95
1.50
0.73
2.18
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:00
10/10
Orenburg
Makhachkala
-0.75
-0.50
0.65
0.85
2.25
0.99
2.22
0.66
0.00
-0.79
1.00
1.00
0.80
2.94
0.99
-0.25
0.91
-
-
-
-
0.67
0.00
-0.79
-
-
-
-

12:15
10/10
Fakel
Lokomotiv Moscow
-0.68
-0.25
0.58
0.91
2.25
0.91
2.90
-0.96
0.00
0.80
-0.94
1.00
0.76
3.70
-0.89
0.00
0.79
-
-
-
-
-0.94
0.00
0.82
-
-
-
-

14:30
10/10
Krylya Sovetov
Spartak Moscow
0.97
0.75
0.89
0.85
2.75
0.99
4.70
-0.95
0.25
0.79
-0.93
1.25
0.74
4.85
0.99
0.75
0.91
-
-
-
-
-0.93
0.25
0.81
-
-
-
-

16:30
10/10
Krasnodar
Zenit St Petersburg
-0.97
0.00
0.81
0.78
2.25
-0.98
2.76
0.98
0.00
0.82
0.95
1.00
0.81
3.50
-0.94
0.00
0.84
-
-
-
-
-0.98
0.00
0.86
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
10/10
GAIS
Sirius
0.82
0.00
-0.94
0.94
2.75
0.88
2.39
0.80
0.00
-0.96
-0.88
1.25
0.70
2.98
-
-
-
0.97
2.75
0.91
-
-
-
-
0.69
1.00
-0.83
-

13:00
10/10
AIK
Brommapojkarna
0.92
-0.50
0.94
0.75
2.75
-0.90
1.87
0.97
-0.25
0.86
1.00
1.25
0.80
2.41
-
-
-
-0.99
3.00
0.87
-
-
-
-
-0.97
1.25
0.83
-

15:30
10/10
Mjallby
Degerfors
0.88
-0.50
0.98
0.72
2.25
-0.86
1.81
0.97
-0.25
0.86
0.87
1.00
0.93
2.44
-
-
-
0.99
2.50
0.89
-
-
-
-
0.90
1.00
0.96
-
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:00
10/10
Botev Vratsa
Spartak Varna
0.79
-0.50
-0.93
0.94
2.25
0.88
1.69
0.89
-0.25
0.91
0.71
0.75
-0.91
2.35
0.78
-0.50
-0.94
0.94
2.25
0.88
1.78
0.90
-0.25
0.92
-0.83
1.00
0.63
2.42

14:30
10/10
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Plovdiv
-0.92
-0.50
0.78
0.97
2.25
0.85
1.98
-0.90
-0.25
0.74
0.67
0.75
-0.85
2.70
-0.93
-0.50
0.77
0.97
2.25
0.85
2.07
-0.92
-0.25
0.73
0.66
0.75
-0.86
2.55
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:00
10/10
PK Keski Uusimaa
SalPa
-0.95
0.25
0.81
0.84
3.75
0.98
2.97
0.79
0.25
-0.97
-0.92
1.75
0.72
3.22

13:00
10/10
RoPS
JJK Jyvaskyla
0.98
-1.75
0.87
0.76
3.75
-0.93
1.25
0.86
-0.75
0.96
0.99
1.75
0.79
1.61
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

08:30
10/10
PSIM Yogyakarta
Persija Jakarta
0.96
0.75
0.88
0.82
2.50
1.00
4.85
-0.93
0.25
0.76
0.75
1.00
-0.95
5.17

08:30
10/10
Arema FC
Bhayangkara Solo
0.94
-0.25
0.90
1.00
2.75
0.82
2.12
-0.83
-0.25
0.67
-0.88
1.25
0.69
2.72

08:30
10/10
Persita Tangerang
Garudayaksa FC
0.90
-0.25
0.94
0.99
2.50
0.83
2.10
-0.78
-0.25
0.64
0.89
1.00
0.89
2.75

12:00
10/10
Bali United
Persijap Jepara
-0.96
-1.25
0.82
0.90
2.75
0.90
1.40
0.92
-0.50
0.89
-0.88
1.25
0.69
1.89
Giải hạng Nhì Ý (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
10/10
Sudtirol
Ascoli
0.79
0.00
-0.93
0.78
2.25
-0.96
2.44
0.79
0.00
-0.97
0.96
1.00
0.82
3.13
0.81
0.00
-0.92
-0.93
2.50
0.80
2.41
0.82
0.00
-0.94
1.00
1.00
0.86
3.10

13:00
10/10
Virtus Entella
Juve Stabia
0.76
-0.25
-0.89
-0.88
2.50
0.72
1.99
-0.90
-0.25
0.74
-0.99
1.00
0.75
2.68
-0.88
-0.50
0.78
0.89
2.25
0.99
2.13
-0.88
-0.25
0.76
-0.88
1.00
0.74
2.66

13:00
10/10
Empoli
Palermo
0.89
0.50
0.95
0.83
2.50
0.99
3.78
0.82
0.25
1.00
-0.93
1.25
0.70
4.23
0.92
0.50
0.98
-0.93
2.75
0.80
3.40
0.85
0.25
-0.97
0.77
1.00
-0.92
4.15

13:00
10/10
Benevento
Cesena
0.95
-0.50
0.89
-0.97
2.75
0.80
1.85
1.00
-0.25
0.82
0.75
1.00
-0.95
2.46
0.98
-0.50
0.92
0.85
2.50
-0.97
1.98
-0.97
-0.25
0.85
0.78
1.00
-0.93
2.47

15:15
10/10
Vicenza
Pisa
0.82
0.25
-0.96
0.78
2.50
-0.96
2.84
-0.90
0.00
0.74
0.70
1.00
-0.93
3.44
-0.83
0.00
0.73
-0.98
2.75
0.86
2.76
-0.88
0.00
0.76
0.82
1.00
-0.96
3.55
Giải hạng Nhì Nhật Bản (J2 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

05:00
10/10
Sagan Tosu
Fujieda MYFC
0.69
-0.25
-0.81
-0.73
2.75
0.59
1.85
-0.97
-0.25
0.79
-0.97
1.00
0.77
2.49
0.98
-0.50
0.92
-0.92
2.50
0.79
1.98
-0.94
-0.25
0.82
-0.94
1.00
0.80
2.61

05:00
10/10
Omiya Ardija
Vanraure Hachinohe
0.87
-1.00
0.97
-0.85
3.00
0.69
1.45
-0.93
-0.50
0.76
-0.91
1.25
0.71
1.96
0.91
-1.00
0.99
0.90
2.75
0.98
1.53
0.70
-0.25
-0.83
-0.88
1.25
0.74
2.11

05:00
10/10
Yokohama FC
Oita Trinita
0.95
-0.75
0.89
0.87
2.25
0.94
1.63
0.83
-0.25
0.99
-0.96
1.00
0.76
2.27
0.94
-0.75
0.96
-0.86
2.50
0.74
1.70
0.84
-0.25
-0.96
-0.95
1.00
0.81
2.31

05:00
10/10
Tokushima Vortis
Imabari
0.73
-0.25
-0.86
1.00
2.50
0.82
1.91
-0.90
-0.25
0.74
0.91
1.00
0.87
2.55
0.75
-0.25
-0.85
-0.97
2.50
0.85
2.04
-0.88
-0.25
0.76
0.95
1.00
0.91
2.63

07:00
10/10
Ventforet Kofu
Tochigi City
0.87
0.25
0.97
0.99
2.75
0.83
2.96
-0.85
0.00
0.69
0.69
1.00
-0.88
3.56
0.90
0.25
1.00
-0.98
2.75
0.86
3.00
-0.83
0.00
0.71
0.72
1.00
-0.86
3.50

09:00
10/10
Jubilo Iwata
Consadole Sapporo
0.80
-0.50
-0.94
1.00
2.75
0.82
1.70
0.92
-0.25
0.89
-0.88
1.25
0.68
2.27
-0.94
-0.75
0.84
-0.97
2.75
0.85
1.82
0.96
-0.25
0.92
0.71
1.00
-0.85
2.38
Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc (K League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

05:00
10/10
FC Seoul
Jeju United
0.96
-1.00
0.88
0.99
2.75
0.83
1.49
-0.91
-0.50
0.75
0.73
1.00
-0.93
2.01
0.96
-1.00
0.94
-
-
-
-
0.74
-0.25
-0.86
-
-
-
-

07:30
10/10
Gimcheon Sangmu
Anyang FC
-0.99
-0.50
0.85
0.98
2.75
0.84
1.90
-0.91
-0.25
0.75
0.69
1.00
-0.88
2.48
-0.97
-0.50
0.87
-
-
-
-
-0.89
-0.25
0.77
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

05:00
10/10
Paju Citizen
Busan IPark
0.82
0.50
-0.96
0.99
2.50
0.83
3.63
0.76
0.25
-0.93
0.86
1.00
0.92
4.23
0.84
0.50
-0.94
0.96
2.50
0.92
3.15
0.78
0.25
-0.90
0.91
1.00
0.97
4.20

07:30
10/10
Cheonan City
Gyeongnam
0.79
0.00
-0.93
0.79
2.25
-0.97
2.40
0.75
0.00
-0.91
0.93
1.00
0.85
3.13
0.81
0.00
-0.92
-0.93
2.50
0.81
2.37
0.77
0.00
-0.89
0.98
1.00
0.90
2.95

07:30
10/10
Gimhae City
Chungnam Asan
-0.95
0.25
0.81
0.73
2.25
-0.89
3.50
0.73
0.25
-0.89
0.84
1.00
0.94
4.12
0.82
0.50
-0.93
1.00
2.50
0.88
3.15
0.75
0.25
-0.88
0.89
1.00
0.99
4.10
Giải Eliteserien Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
10/10
Bodo Glimt
Kristiansund BK
0.90
-3.00
0.94
0.93
4.50
0.88
1.02
0.81
-1.25
-0.99
0.72
1.75
-0.96
1.25
0.93
-3.00
0.97
0.97
4.50
0.91
1.08
0.84
-1.25
-0.96
-0.93
2.00
0.79
1.29

16:00
10/10
Rosenborg
Sandefjord
0.98
-1.50
0.87
0.79
3.25
-0.97
1.31
0.84
-0.50
0.93
-0.96
1.50
0.72
1.72
0.79
-1.25
-0.89
0.82
3.25
-0.94
1.38
0.76
-0.50
-0.88
1.00
1.50
0.86
1.76
Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:00
10/10
Tondela
Torreense
-0.94
-0.25
0.80
1.00
2.25
0.82
2.31
0.69
0.00
-0.85
-0.92
1.00
0.72
3.08

13:00
10/10
Amarante
Portimonense
0.87
0.00
0.98
-0.93
2.25
0.76
2.57
0.89
0.00
0.92
0.75
0.75
-0.95
3.38

14:30
10/10
Leixoes
FC Porto II
-0.95
-1.00
0.81
0.90
2.50
0.90
1.52
0.74
-0.25
-0.90
0.84
1.00
0.94
2.08
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:00
10/10
FC Zurich
Thun
-0.93
0.00
0.79
0.96
3.50
0.86
2.58
-0.96
0.00
0.78
0.95
1.50
0.83
2.99

16:00
10/10
Lugano
Luzern
0.97
-1.00
0.87
0.71
3.25
-0.87
1.53
-0.97
-0.50
0.79
1.00
1.50
0.78
1.97

16:00
10/10
Servette
Sion
-0.95
0.00
0.81
-0.99
3.25
0.81
2.60
0.92
0.00
0.86
0.84
1.25
0.94
3.08
Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:30
10/10
Genclerbirligi
Amed SK
0.97
0.25
0.87
0.77
2.50
-0.94
3.17
0.94
0.00
0.83
0.70
1.00
-0.89
3.70

13:00
10/10
Samsunspor
Trabzonspor
0.89
0.50
0.95
0.89
2.75
0.91
3.63
0.81
0.25
-0.99
-0.98
1.25
0.74
4.00

13:00
10/10
Alanyaspor
Erzurum BB
0.85
-0.50
-0.99
0.91
2.25
0.89
1.76
1.00
-0.25
0.82
0.72
0.75
-0.95
2.43

16:00
10/10
Caykur Rizespor
Fenerbahce
-0.97
0.75
0.83
-0.94
3.00
0.77
4.85
-0.93
0.25
0.76
-0.96
1.25
0.76
5.00
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:00
10/10
Landskrona
Sandvikens IF
-0.98
-0.75
0.82
-0.74
3.25
0.58
1.69
0.89
-0.25
0.92
0.99
1.25
0.79
2.26
0.84
-0.50
-0.94
-
-
-
-
0.95
-0.25
0.93
-
-
-
-

13:00
10/10
Ostersunds FK
Varbergs BoIS
0.54
0.00
-0.66
1.00
2.50
0.78
2.01
-0.83
-0.25
0.68
0.93
1.00
0.85
2.71
0.89
-0.25
-0.99
-
-
-
-
-0.83
-0.25
0.70
-
-
-
-

15:00
10/10
Norrby IF
Oster
-0.99
-0.50
0.83
0.85
3.00
0.93
1.87
-0.93
-0.25
0.76
0.91
1.25
0.87
2.43
0.79
-0.25
-0.89
-
-
-
-
-0.92
-0.25
0.79
-
-
-
-

15:00
10/10
Oddevold
United Nordic
0.79
-0.50
-0.95
0.93
3.00
0.85
1.68
0.91
-0.25
0.89
0.97
1.25
0.81
2.23
-0.95
-0.75
0.85
-
-
-
-
0.95
-0.25
0.93
-
-
-
-
Giải hạng nhất Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:30
10/10
Plymouth Argyle
AFC Wimbledon
-0.96
-1.25
0.80
0.78
2.75
1.00
1.38
0.92
-0.50
0.89
1.00
1.25
0.78
1.89
0.79
-1.00
-0.89
0.83
2.75
-0.95
1.47
0.96
-0.50
0.92
-0.95
1.25
0.83
1.96

11:30
10/10
Notts County
Oxford United
0.82
0.00
-0.98
0.97
2.50
0.81
2.36
0.82
0.00
1.00
0.83
1.00
0.95
3.08
0.85
0.00
-0.95
-0.98
2.50
0.86
2.42
0.85
0.00
-0.97
0.88
1.00
1.00
2.97

14:00
10/10
Stevenage
Wigan
0.80
-0.25
-0.96
0.95
2.25
0.83
1.96
-0.85
-0.25
0.69
-0.92
1.00
0.72
2.73
0.83
-0.25
-0.93
1.00
2.25
0.88
2.13
-0.83
-0.25
0.71
-0.88
1.00
0.76
2.59

14:00
10/10
Wycombe
Luton Town
1.00
0.00
0.84
0.78
2.75
-0.99
2.53
0.94
0.00
0.87
-0.99
1.25
0.78
3.13
-0.97
0.00
0.87
0.82
2.75
-0.94
2.56
0.98
0.00
0.90
-0.94
1.25
0.82
3.05

14:00
10/10
Stockport
Barnsley
0.86
-1.25
0.97
0.98
3.50
0.80
1.33
0.82
-0.50
1.00
1.00
1.50
0.78
1.77
0.89
-1.25
-0.99
0.82
3.25
-0.94
1.40
0.85
-0.50
-0.97
-0.95
1.50
0.83
1.85

14:00
10/10
Milton Keynes Dons
Reading
0.91
0.00
0.91
0.84
2.75
0.94
2.43
0.92
0.00
0.89
-0.99
1.25
0.78
3.04
0.69
0.25
-0.79
0.89
2.75
0.99
2.46
0.96
0.00
0.92
-0.94
1.25
0.82
3.00

14:00
10/10
Leicester City
Peterborough
0.88
-1.00
0.95
0.88
3.50
0.90
1.46
0.96
-0.50
0.86
0.95
1.50
0.83
1.91
0.91
-1.00
0.99
0.75
3.25
-0.88
1.54
0.65
-0.25
-0.78
1.00
1.50
0.88
1.99

14:00
10/10
Bradford
Leyton Orient
0.87
-0.75
0.96
0.82
2.50
0.96
1.56
0.77
-0.25
-0.94
0.72
1.00
-0.92
2.15
0.90
-0.75
1.00
0.87
2.50
-0.99
1.68
0.79
-0.25
-0.92
0.76
1.00
-0.88
2.23

14:00
10/10
Doncaster
Burton Albion
0.91
-0.75
0.91
0.79
2.50
0.99
1.60
0.81
-0.25
-0.99
0.72
1.00
-0.92
2.19
0.95
-0.75
0.95
0.84
2.50
-0.96
1.68
0.84
-0.25
-0.96
0.76
1.00
-0.88
2.28

14:00
10/10
Cambridge
Blackpool
-0.99
-0.50
0.83
0.90
2.75
0.88
1.87
-0.96
-0.25
0.78
-0.91
1.25
0.71
2.47
0.78
-0.25
-0.88
0.95
2.75
0.93
2.04
-0.93
-0.25
0.81
-0.88
1.25
0.75
2.42

14:00
10/10
Huddersfield
Sheffield Wednesday
0.89
-0.75
0.93
0.81
2.75
0.97
1.58
0.76
-0.25
-0.93
0.97
1.25
0.81
2.13
0.93
-0.75
0.97
0.86
2.75
-0.98
1.71
0.79
-0.25
-0.92
-0.98
1.25
0.86
2.20

14:00
10/10
Mansfield
Bromley
0.82
-0.50
-0.98
0.89
2.75
0.89
1.71
0.89
-0.25
0.92
-0.92
1.25
0.72
2.29
-0.92
-0.75
0.81
0.94
2.75
0.94
1.85
0.92
-0.25
0.96
-0.88
1.25
0.76
2.38
Giải hạng hai Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:30
10/10
Swindon Town
Crewe
0.97
0.00
0.86
0.94
2.75
0.84
2.53
0.89
0.00
0.91
-0.91
1.25
0.71
3.17
-0.99
0.00
0.89
0.99
2.75
0.89
2.56
0.93
0.00
0.95
0.68
1.00
-0.80
3.05

11:30
10/10
Oldham Athletic
Accrington
-0.96
-0.75
0.80
0.86
2.50
0.92
1.68
0.85
-0.25
0.97
0.77
1.00
-0.98
2.30
-0.93
-0.75
0.83
0.91
2.50
0.97
1.78
0.88
-0.25
1.00
0.81
1.00
-0.93
2.19

14:00
10/10
Bristol Rovers
Barnet
-0.96
-0.25
0.80
0.84
2.75
0.94
2.20
0.73
0.00
-0.89
-0.96
1.25
0.76
2.80
-0.93
-0.25
0.83
0.89
2.75
0.99
2.23
-0.76
-0.25
0.64
-0.93
1.25
0.80
2.70

14:00
10/10
Cheltenham
Salford City
1.00
0.50
0.84
0.87
2.75
0.91
3.94
0.89
0.25
0.92
-0.94
1.25
0.74
4.33
-0.97
0.50
0.87
0.92
2.75
0.96
3.45
0.92
0.25
0.96
-0.90
1.25
0.78
4.25

14:00
10/10
Crawley Town
Chesterfield
0.82
1.00
-0.98
0.81
3.00
0.97
4.85
-0.97
0.25
0.79
0.81
1.25
0.97
4.85
-0.90
0.75
0.80
0.86
3.00
-0.98
4.45
-0.94
0.25
0.82
0.86
1.25
-0.98
4.40

14:00
10/10
Fleetwood Town
Walsall
0.77
0.00
-0.93
0.82
2.50
0.96
2.29
0.76
0.00
-0.93
0.75
1.00
-0.95
2.95
-0.89
-0.25
0.79
0.87
2.50
-0.99
2.30
0.78
0.00
-0.90
0.79
1.00
-0.92
2.86

14:00
10/10
Newport County
Colchester
0.95
0.00
0.88
0.84
2.50
0.94
2.53
0.89
0.00
0.91
0.74
1.00
-0.94
3.22
0.99
0.00
0.91
0.89
2.50
0.99
2.56
0.93
0.00
0.95
0.78
1.00
-0.90
3.10

14:00
10/10
Rotherham
Gillingham
0.95
-0.50
0.88
0.93
2.50
0.85
1.82
1.00
-0.25
0.82
0.88
1.00
0.90
2.48
0.99
-0.50
0.91
0.98
2.50
0.90
1.99
-0.97
-0.25
0.85
0.93
1.00
0.95
2.39

14:00
10/10
York City
Northampton
0.81
-1.00
-0.97
0.97
2.75
0.81
1.39
0.98
-0.50
0.84
0.70
1.00
-0.89
1.93
0.84
-1.00
-0.94
-0.98
2.75
0.86
1.48
0.61
-0.25
-0.74
0.74
1.00
-0.86
1.86

14:00
10/10
Shrewsbury
Exeter
0.85
-0.25
0.99
0.94
2.25
0.84
2.03
-0.87
-0.25
0.71
-0.93
1.00
0.73
2.80
0.88
-0.25
-0.98
0.99
2.25
0.89
2.05
-0.85
-0.25
0.73
-0.89
1.00
0.77
2.61

14:00
10/10
Tranmere
Rochdale
0.94
-0.50
0.88
0.90
2.50
0.88
1.81
1.00
-0.25
0.82
0.87
1.00
0.91
2.46
0.98
-0.50
0.92
0.95
2.50
0.93
1.98
-0.97
-0.25
0.85
0.92
1.00
0.96
2.39

14:00
10/10
Port Vale
Grimsby
0.94
0.00
0.88
0.96
2.50
0.82
2.55
0.89
0.00
0.92
0.82
1.00
0.96
3.27
0.98
0.00
0.92
-0.99
2.50
0.87
2.58
0.92
0.00
0.96
0.87
1.00
-0.99
3.15
Cúp Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

08:35
10/10
South Melbourne
Melbourne Victory
0.87
0.75
0.96
0.93
2.75
0.85
4.33
0.94
0.25
0.87
-0.89
1.25
0.70
4.70
1.00
-0.75
0.90
0.98
2.75
0.90
1.81
0.90
-0.25
0.98
-0.88
1.25
0.73
2.31
Giải Vô địch Quốc gia Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:00
10/10
Grazer AK
Red Bull Salzburg
-0.88
1.00
0.74
0.98
3.25
0.80
6.00
0.88
0.50
0.93
0.86
1.25
0.92
5.75

15:00
10/10
Swarovski Tirol
SV Ried
1.00
0.00
0.84
0.80
2.75
0.98
2.53
0.96
0.00
0.86
-0.94
1.25
0.74
3.13
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:00
10/10
Hillerod GI
Fredericia
-0.98
1.00
0.82
0.66
2.75
-0.84
5.75
0.83
0.50
0.99
0.92
1.25
0.86
5.50
-0.95
1.00
0.85
0.93
3.00
0.95
5.20
0.86
0.50
-0.98
0.97
1.25
0.91
4.75

11:30
10/10
Esbjerg
AaB Aalborg
0.90
0.25
0.92
0.87
3.00
0.91
2.87
0.70
0.25
-0.85
0.87
1.25
0.91
3.38
0.94
0.25
0.96
0.91
3.00
0.97
2.73
-0.83
0.00
0.70
0.91
1.25
0.97
3.35

16:30
10/10
Hobro
Kolding IF
1.00
0.00
0.84
-0.99
2.50
0.78
2.63
-0.97
0.00
0.79
0.89
1.00
0.89
3.38
0.72
0.25
-0.83
-0.94
2.50
0.82
2.65
-0.94
0.00
0.82
0.93
1.00
0.95
3.40
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:30
10/10
Bengaluru
Sporting Club Delhi
0.83
-0.75
-0.99
0.81
2.50
0.97
1.54
0.75
-0.25
-0.92
0.77
1.00
-0.97
2.12
0.83
-0.75
-0.99
0.83
2.50
0.99
1.65
0.75
-0.25
-0.92
0.78
1.00
-0.96
2.16

14:00
10/10
Goa
Chennaiyin
-0.96
-1.00
0.80
0.88
2.50
0.90
1.49
-0.88
-0.50
0.72
0.82
1.00
0.96
2.08
-0.96
-1.00
0.80
0.90
2.50
0.92
1.63
-0.88
-0.50
0.72
0.84
1.00
0.98
2.13
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:00
10/10
Tukums 2000
Riga
0.91
2.00
0.91
0.82
3.50
0.96
12.25
-0.86
0.75
0.70
0.88
1.50
0.90
9.00

13:00
10/10
Super Nova
Grobinas
-0.93
-0.25
0.77
0.91
2.25
0.87
2.29
0.75
0.00
-0.92
-0.94
1.00
0.74
3.08
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:45
10/10
Cracovia Krakow
Zaglebie Lubin
0.94
-0.50
0.88
0.87
2.50
0.91
1.81
0.97
-0.25
0.85
0.79
1.00
0.99
2.45
0.95
-0.50
0.95
-
-
-
-
0.99
-0.25
0.89
-
-
-
-

15:30
10/10
Slask Wroclaw
Lech Poznan
-0.88
0.75
0.74
0.98
3.25
0.80
5.00
0.77
0.50
-0.94
0.83
1.25
0.95
5.00
0.90
1.00
1.00
-
-
-
-
-0.83
0.25
0.71
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:15
10/10
Botosani
UTA Arad
-0.93
-0.25
0.78
0.99
2.75
0.79
2.26
0.76
0.00
-0.93
0.70
1.00
-0.90
2.90
-0.90
-0.25
0.78
-0.97
2.75
0.83
2.25
0.78
0.00
-0.90
0.74
1.00
-0.88
2.80
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:15
10/10
Ceuta
Sabadell
0.84
0.25
1.00
0.82
2.25
0.96
3.04
-0.85
0.00
0.69
0.99
1.00
0.79
3.78
-
-
-
-0.88
2.50
0.75
-
-
-
-
-0.97
1.00
0.83
-

16:30
10/10
Eldense
Cordoba
-0.98
-0.25
0.82
0.95
3.00
0.83
2.16
0.76
0.00
-0.93
0.97
1.25
0.81
2.74
-
-
-
0.76
2.75
-0.88
-
-
-
-
-0.99
1.25
0.85
-
Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
10/10
Defensor Sporting
Cerro
-0.95
-0.75
0.79
0.69
2.00
-0.88
1.68
0.91
-0.25
0.89
0.69
0.75
-0.88
2.38
0.77
-0.50
-0.93
-0.99
2.25
0.81
1.77
0.92
-0.25
0.90
0.69
0.75
-0.89
2.44
Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:00
10/10
Manama Club
Al Ahli Manama
0.99
0.25
0.83
0.90
2.50
0.84
3.22
0.76
0.25
-0.96
0.78
1.00
1.00
3.86
-0.98
0.25
0.86
0.96
2.50
0.90
3.25
0.80
0.25
-0.93
0.82
1.00
-0.96
4.10

16:00
10/10
Al Hidd
Al Ittifaq Maqaba
0.94
-0.25
0.87
0.96
2.25
0.79
2.13
0.58
0.00
-0.74
0.63
0.75
-0.81
2.92
0.98
-0.25
0.90
-0.98
2.25
0.84
2.13
0.60
0.00
-0.72
0.65
0.75
-0.79
2.68
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:00
10/10
FC Minsk
Torpedo Zhodino
0.79
0.00
-0.97
0.89
2.50
0.85
2.32
-
-
-
-
-
-
3.00

12:00
10/10
Naftan Novopolock
Belshina Bobruisk
0.95
0.00
0.87
0.87
2.50
0.87
2.52
0.91
0.00
0.87
0.86
1.00
0.92
3.22

14:00
10/10
BATE Borisov
Slavia Mozyr
0.91
0.00
0.89
-0.97
2.25
0.73
2.60
-
-
-
-
-
-
3.44

16:00
10/10
Neman Grodno
Baranovichi
0.95
-1.00
0.87
0.82
2.50
0.92
1.44
0.99
-0.50
0.79
0.86
1.00
0.92
2.01
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:30
10/10
Meshakhte
FC Iberia 1999
-0.86
0.75
0.70
0.80
2.50
0.94
5.75
-
-
-
-
-
-
6.00

14:00
10/10
Rustavi
Dila Gori
0.79
0.00
-0.97
0.90
2.25
0.84
2.39
-
-
-
-
-
-
3.17

16:00
10/10
Spaeri
Torpedo Kutaisi
0.79
0.25
-0.97
0.77
2.50
0.97
2.76
-
-
-
-
-
-
3.38
Giải Ngoại hạng Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
10/10
Thor Akureyri
IBV Vestmannaeyjar
0.76
0.25
-0.93
-0.93
3.00
0.70
2.64
-0.95
0.00
0.75
0.96
1.25
0.82
3.22

14:00
10/10
Stjarnan
KA Akureyri
-0.97
-0.75
0.79
0.82
4.00
0.92
1.70
0.87
-0.25
0.91
0.94
1.75
0.84
2.13

14:00
10/10
Valur Reykjavik
FH Hafnarfjordur
0.99
-0.25
0.83
0.93
3.75
0.81
2.09
0.70
0.00
-0.89
0.85
1.50
0.93
2.54
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:15
10/10
Zalgiris Vilnius
Suduva
0.93
-0.25
0.88
0.83
2.50
0.91
2.08
0.62
0.00
-0.79
0.82
1.00
0.96
2.73
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:00
10/10
Eskilsminne IF
BK Olympic
0.98
0.00
0.84
0.98
3.25
0.77
2.46
0.95
0.00
0.83
0.83
1.25
0.95
2.99
0.82
0.00
0.94
0.97
3.25
0.79
2.33
0.86
0.00
0.88
0.85
1.25
0.89
2.90

11:00
10/10
Trelleborg
Kristianstads FF
0.83
-1.25
0.99
0.91
3.00
0.83
1.29
0.79
-0.50
0.99
0.94
1.25
0.84
1.76

11:00
10/10
Karlbergs
Vasalund
0.98
0.00
0.84
0.79
2.75
0.95
2.50
0.96
0.00
0.82
-0.92
1.25
0.72
3.08
0.95
0.00
0.81
0.80
2.75
0.96
2.54
0.94
0.00
0.80
-0.95
1.25
0.69
3.15

14:00
10/10
Lunds BK
Trollhattan
-0.94
-0.75
0.77
0.80
3.00
0.94
1.70
0.87
-0.25
0.91
0.87
1.25
0.91
2.23
1.00
-0.75
0.76
0.79
3.00
0.97
1.80
0.89
-0.25
0.85
0.86
1.25
0.88
2.23

14:00
10/10
Ariana FC
Skovde
0.81
-0.75
-0.99
0.86
3.00
0.88
1.53
0.74
-0.25
-0.94
0.91
1.25
0.87
2.05
0.78
-0.75
0.98
0.86
3.00
0.90
1.64
0.76
-0.25
0.98
0.90
1.25
0.84
2.08

14:00
10/10
Rosengard
Atvidabergs FF
-0.97
-0.50
0.79
0.91
3.00
0.83
1.89
-0.92
-0.25
0.72
0.93
1.25
0.85
2.45
1.00
-0.50
0.76
0.93
3.00
0.83
2.00
-0.93
-0.25
0.67
0.97
1.25
0.77
2.50

14:00
10/10
AFC Eskilstuna
FC Stockholm Internazionale
-0.93
0.75
0.76
0.74
2.75
-0.98
4.85
-0.98
0.25
0.77
-0.95
1.25
0.75
5.00
-0.97
0.75
0.73
0.74
2.75
-0.98
4.20
0.99
0.25
0.75
-0.98
1.25
0.72
4.80

14:00
10/10
IF Karlstad
Arlanda
0.76
-0.50
-0.93
0.90
2.75
0.84
1.64
0.90
-0.25
0.88
0.71
1.00
-0.91
2.21
0.73
-0.50
-0.97
0.93
2.75
0.83
1.73
0.88
-0.25
0.86
0.71
1.00
-0.97
2.27
Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
10/10
76 Igdir Belediyespor
Batman Petrolspor
0.80
-0.25
-0.98
0.71
2.50
-0.94
1.93
-0.90
-0.25
0.70
0.69
1.00
-0.88
2.54
0.84
-0.25
1.00
0.79
2.50
-0.97
1.98
-0.86
-0.25
0.70
0.73
1.00
-0.92
2.57

16:00
10/10
Istanbulspor
Erokspor
0.96
0.50
0.86
0.90
2.75
0.84
3.78
0.85
0.25
0.93
0.69
1.00
-0.88
4.23
0.87
0.50
0.97
0.97
2.75
0.85
3.10
0.79
0.25
-0.95
0.71
1.00
-0.89
4.00

16:00
10/10
Kayserispor
Manisa FK
0.85
-1.25
0.97
0.89
3.00
0.85
1.29
0.82
-0.50
0.96
0.96
1.25
0.82
1.77
0.90
-1.25
0.94
0.94
3.00
0.88
1.38
0.89
-0.50
0.95
1.00
1.25
0.82
1.89
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
10/10
Qyzylqum Zarashfan
FK Termez Surkhon
1.00
-0.25
0.82
0.92
2.25
0.82
2.19
-
-
-
-
-
-
2.98
Giải hạng Nhì Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:30
10/10
Rapid Wien II
Wacker Innsbruck
0.85
0.50
0.89
0.80
3.00
0.87
3.33
0.82
0.25
0.88
0.81
1.25
0.90
3.78
0.93
0.50
0.97
0.90
3.00
0.98
3.15
0.91
0.25
0.97
0.88
1.25
0.98
3.55

13:30
10/10
WSC Hertha
Bregenz
0.96
0.25
0.79
0.79
2.75
0.88
3.04
0.69
0.25
-0.95
0.96
1.25
0.75
3.56
-0.96
0.25
0.86
0.89
2.75
0.99
2.89
-0.74
0.00
0.61
-0.96
1.25
0.82
3.40

13:30
10/10
Liefering
Sturm Graz II
0.91
-0.25
0.83
0.95
3.75
0.74
2.01
-0.93
-0.25
0.67
0.81
1.50
0.89
2.46
1.00
-0.25
0.90
0.82
3.50
-0.94
2.23
-0.86
-0.25
0.74
0.89
1.50
0.97
2.53

13:30
10/10
SV Austria Salzburg
Floridsdorfer AC
0.84
0.00
0.90
0.74
2.50
0.94
2.37
0.78
0.00
0.93
0.67
1.00
-0.93
3.00
0.92
0.00
0.98
0.84
2.50
-0.96
2.46
0.86
0.00
-0.98
0.73
1.00
-0.88
2.90
Giải hạng Nhất B Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
10/10
Excelsior Virton
Kermt Hasselt
0.90
0.00
0.84
0.89
3.00
0.78
2.39
0.84
0.00
0.86
0.94
1.25
0.77
2.95
0.95
0.00
0.89
0.73
2.75
-0.92
2.43
0.90
0.00
0.92
0.99
1.25
0.81
2.96

14:00
10/10
Lierse Kempenzonen
Francs Borains
0.72
0.25
-0.96
0.80
2.50
0.87
2.66
-0.99
0.00
0.72
0.76
1.00
0.95
3.33
0.76
0.25
-0.93
0.87
2.50
0.95
2.73
-0.94
0.00
0.76
0.80
1.00
1.00
3.40
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất B
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:30
10/10
Deportes Recoleta
Magallanes
-0.93
-0.25
0.70
0.82
2.50
0.85
2.24
-
-
-
-
-
-
2.90
-0.90
-0.25
0.74
0.89
2.50
0.93
2.29
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
10/10
Arsenal Ceska Lipa
Viktoria Zizkov
0.88
-0.25
0.86
0.72
2.75
0.96
2.01
0.61
0.00
-0.85
0.97
1.25
0.75
2.58

16:00
10/10
Trinec
Kladno
0.70
0.00
-0.93
0.83
2.75
0.84
2.16
0.70
0.00
-0.96
0.63
1.00
-0.87
2.76
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
10/10
Viktoria Plzen
Mlada Boleslav
0.89
-1.25
0.85
0.75
3.25
0.92
1.33
0.81
-0.50
0.89
0.99
1.50
0.73
1.77

13:00
10/10
Hradec Kralove
Artis Brno
0.80
-1.00
0.94
0.83
2.75
0.83
1.36
0.91
-0.50
0.80
-0.93
1.25
0.67
1.88

13:00
10/10
Zbrojovka Brno
Jablonec
0.83
0.00
0.91
0.85
2.50
0.82
2.37
0.79
0.00
0.92
0.81
1.00
0.90
3.04

16:00
10/10
Bohemians 1905
Banik Ostrava
0.92
-0.25
0.82
0.83
2.75
0.83
2.06
0.63
0.00
-0.88
-0.95
1.25
0.69
2.66
Giải hạng Ba Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:00
10/10
Wurzburger Kickers
Hansa Rostock
0.93
0.50
0.81
0.94
3.00
0.74
3.63
0.84
0.25
0.86
0.91
1.25
0.80
4.12
-0.99
0.50
0.89
0.83
2.75
-0.95
3.30
0.93
0.25
0.95
0.99
1.25
0.89
3.80

12:00
10/10
Fortuna Koln
Saarbrucken
0.78
0.50
0.97
0.91
3.00
0.76
3.17
0.76
0.25
0.95
0.88
1.25
0.82
3.70
-0.89
0.25
0.79
-0.98
3.00
0.86
3.05
0.84
0.25
-0.96
0.98
1.25
0.90
3.85

12:00
10/10
Jahn Regensburg
TSV Havelse
0.92
-1.00
0.82
0.91
3.50
0.76
1.46
0.94
-0.50
0.77
0.99
1.50
0.73
1.92
1.00
-1.00
0.90
0.85
3.25
-0.97
1.59
0.77
-0.25
-0.89
-0.94
1.50
0.82
2.03

12:00
10/10
Meppen
VfB Stuttgart II
0.85
-0.25
0.89
0.83
3.25
0.84
1.96
-0.96
-0.25
0.70
0.73
1.25
0.99
2.47
0.93
-0.25
0.97
0.93
3.25
0.95
2.19
-0.89
-0.25
0.77
0.80
1.25
-0.93
2.55

12:00
10/10
Sonnenhof Grossaspach
Waldhof Mannheim
0.99
-0.25
0.76
0.84
3.25
0.83
2.12
0.69
0.00
-0.95
0.73
1.25
0.99
2.63
-0.93
-0.25
0.83
0.95
3.25
0.93
2.22
0.76
0.00
-0.88
0.80
1.25
-0.93
2.59

14:30
10/10
Duisburg
Hoffenheim II
0.92
-0.75
0.82
0.88
3.25
0.79
1.60
0.85
-0.25
0.85
0.76
1.25
0.95
2.11
1.00
-0.75
0.90
0.99
3.25
0.89
1.79
0.94
-0.25
0.94
0.83
1.25
-0.95
2.23
Giải Hungary NB I
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:45
10/10
Vasas Budapest
Kisvarda
0.96
-0.75
0.79
0.83
2.75
0.84
1.62
0.81
-0.25
0.89
0.65
1.00
-0.89
2.18

15:00
10/10
Ferencvaros
Debreceni VSC
0.81
-1.50
0.93
0.85
3.50
0.82
1.21
0.90
-0.75
0.80
0.99
1.50
0.73
1.61
Giải hạng Ba Nhật Bản (J3 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

05:00
10/10
Thespa Kusatsu
Ryukyu
0.92
0.00
0.82
0.89
3.00
0.78
2.41
0.86
0.00
0.84
0.91
1.25
0.80
2.96

05:00
10/10
Kochi United
Nagano Parceiro
0.72
0.25
-0.96
0.84
2.25
0.83
2.81
0.96
0.00
0.75
-0.98
1.00
0.71
3.63

05:00
10/10
Nara Club
Giravanz Kitakyushu
0.82
-0.50
0.92
0.89
3.00
0.78
1.69
0.87
-0.25
0.83
0.93
1.25
0.78
2.24

07:00
10/10
Fukushima United
Reilac Shiga FC
0.90
0.00
0.84
0.78
3.00
0.89
2.37
0.82
0.00
0.88
0.82
1.25
0.88
2.90
Cúp WE League Nữ Nhật Bản
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

04:00
10/10
JEF United W
Kanagawa Sagamihara W
0.84
0.25
0.92
0.93
2.75
0.77
1.52
-0.71
0.00
0.42
-0.72
1.50
0.43
1.13
Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:00
10/10
Irtysh
Kyzylzhar
-0.98
-0.50
0.74
0.92
2.50
0.76
1.88
0.99
-0.25
0.73
0.80
1.00
0.90
2.54

11:00
10/10
Yelimay Semey
Aktobe
0.90
-0.25
0.84
0.80
2.75
0.87
2.03
-0.92
-0.25
0.66
0.98
1.25
0.74
2.62

11:00
10/10
Tobol Kostanay
Astana
0.83
0.25
0.91
0.94
2.75
0.74
2.85
0.65
0.25
-0.91
0.66
1.00
-0.92
3.44

12:00
10/10
Kairat Almaty
Zhetysu Taldykorgan
0.87
-1.75
0.87
0.98
3.25
0.71
1.13
0.77
-0.75
0.94
0.78
1.25
0.93
1.54

14:00
10/10
Zhenys
Atyrau
0.85
-0.50
0.89
0.90
2.25
0.77
1.72
0.90
-0.25
0.80
0.61
0.75
-0.85
2.43
Giải Ngoại hạng Bắc Ireland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
10/10
Crusaders
Larne
-0.93
1.25
0.70
0.84
3.00
0.83
8.25
0.95
0.50
0.77
0.99
1.25
0.73
7.25
-0.94
1.25
0.70
0.89
3.00
0.87
6.40
0.96
0.50
0.78
1.00
1.25
0.74
6.80

14:00
10/10
Dungannon Swifts
Carrick Rangers
0.94
-0.25
0.80
0.90
3.00
0.78
2.08
0.75
0.00
0.97
1.00
1.25
0.72
2.64
0.95
-0.25
0.81
0.94
3.00
0.82
2.14
0.76
0.00
0.98
-0.99
1.25
0.73
2.85

14:00
10/10
Limavady United
Ballymena United
0.84
0.50
0.90
0.72
2.75
0.96
3.38
0.68
0.25
-0.94
-0.94
1.25
0.68
3.86
0.85
0.50
0.91
0.76
2.75
1.00
3.15
0.68
0.25
-0.94
-0.94
1.25
0.68
3.70

14:00
10/10
Linfield
Bangor
0.92
-1.75
0.82
0.88
3.00
0.79
1.14
0.90
-0.75
0.80
0.99
1.25
0.73
1.56
0.93
-1.75
0.83
0.93
3.00
0.83
1.23
0.92
-0.75
0.82
1.00
1.25
0.74
1.67

14:00
10/10
Coleraine
Cliftonville
0.74
-1.25
-0.98
0.84
3.00
0.83
1.24
0.78
-0.50
0.93
0.95
1.25
0.77
1.69
0.74
-1.25
-0.98
0.89
3.00
0.87
1.34
0.79
-0.50
0.95
0.96
1.25
0.78
1.79
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
10/10
Avia Swidnik
Swit Szczecin
0.94
-0.75
0.80
0.91
3.00
0.77
1.61
-
-
-
-
-
-
2.15

14:00
10/10
Stal Stalowa Wola
Slask Wroclaw II
1.00
-0.75
0.76
0.86
3.00
0.81
1.65
-
-
-
-
-
-
2.19

16:00
10/10
Lechia Zielona Gora
Legia Warsaw II
1.00
-0.50
0.76
0.73
3.00
0.95
1.86
-
-
-
-
-
-
2.39
Giải hạng Ba Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:00
10/10
Leca
AD Marco 09
0.90
-0.25
0.84
0.91
2.25
0.77
2.08
-
-
-
-
-
-
2.85

14:00
10/10
Vianense
Paredes
0.78
0.50
0.96
0.76
2.25
0.92
3.63
-
-
-
-
-
-
4.33

14:00
10/10
Vitoria Sernache
Louletano
-0.93
0.00
0.70
0.98
2.25
0.71
2.80
-
-
-
-
-
-
3.63
Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:45
10/10
Al Shahaniya
Lusail City Qatar
0.85
-0.25
0.89
0.94
3.00
0.74
1.98
0.68
0.00
-0.94
-0.96
1.25
0.70
2.55
0.92
-0.25
0.96
-0.97
3.00
0.83
2.04
0.74
0.00
-0.88
-0.92
1.25
0.75
2.74
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:50
10/10
Al Hazem FC
Neom SC
0.98
0.50
0.77
0.89
2.75
0.78
4.00
0.80
0.25
0.91
0.70
1.00
-0.96
4.33
0.83
0.75
-0.99
0.95
2.75
0.87
4.00
0.87
0.25
0.95
0.70
1.00
-0.90
4.40

14:55
10/10
Al Ettifaq
Al Khaleej
0.70
-0.25
-0.93
0.80
2.75
0.87
1.82
0.99
-0.25
0.73
-0.95
1.25
0.69
2.40
0.98
-0.50
0.86
0.86
2.75
0.96
1.98
-0.95
-0.25
0.77
-0.93
1.25
0.73
2.41
Giải Hạng Nhất Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
10/10
Montrose
Ross County
0.84
1.25
0.90
0.73
3.00
0.95
6.25
0.88
0.50
0.82
0.83
1.25
0.87
5.75

14:00
10/10
East Kilbride
Airdrieonians
0.66
-0.50
-0.88
0.82
2.75
0.85
1.55
0.81
-0.25
0.89
0.65
1.00
-0.89
2.09

14:00
10/10
Peterhead
Queen Of The South
0.92
-0.50
0.82
0.88
3.00
0.79
1.79
-0.97
-0.25
0.71
0.91
1.25
0.79
2.34

14:00
10/10
Alloa
Hamilton
0.76
0.75
1.00
0.96
2.75
0.72
4.00
0.85
0.25
0.85
0.74
1.00
0.98
4.50

14:00
10/10
Cove Rangers
East Fife
0.93
-0.25
0.81
0.91
2.50
0.77
2.10
0.65
0.00
-0.91
0.83
1.00
0.87
2.78
Giải Ngoại hạng Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
10/10
Hearts
St Mirren
0.93
-1.25
0.81
0.72
3.00
0.97
1.33
0.83
-0.50
0.87
0.77
1.25
0.94
1.80

14:00
10/10
Rangers
Kilmarnock
0.85
-2.25
0.89
0.80
3.50
0.87
1.04
0.93
-1.00
0.78
0.89
1.50
0.81
1.37

14:00
10/10
Dundee Utd
Hibernian
0.94
0.00
0.80
0.73
2.75
0.96
2.45
0.91
0.00
0.80
1.00
1.25
0.72
3.00

14:00
10/10
Falkirk
Dundee FC
0.95
-0.50
0.80
0.67
2.50
-0.97
1.81
-0.98
-0.25
0.71
0.66
1.00
-0.92
2.41

14:00
10/10
Arbroath
Greenock Morton
0.97
-0.75
0.77
0.75
2.25
0.93
1.62
0.92
-0.25
0.79
-0.96
1.00
0.70
2.27

14:00
10/10
Ayr
Dunfermline
0.89
0.25
0.85
0.93
2.50
0.75
3.08
0.55
0.25
-0.77
0.95
1.00
0.77
3.78

14:00
10/10
Livingston
Partick Thistle
0.95
-0.25
0.79
0.72
2.50
0.97
2.10
0.74
0.00
0.98
0.76
1.00
0.96
2.73

14:00
10/10
Inverness CT
Stenhousemuir
0.87
-0.50
0.87
0.76
2.25
0.92
1.74
-0.94
-0.25
0.68
-0.96
1.00
0.70
2.42

14:00
10/10
Raith Rovers
Queens Park
0.77
-1.00
0.97
0.83
2.50
0.83
1.35
-0.96
-0.50
0.70
0.88
1.00
0.82
1.90
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
10/10
IMT Novi Beograd
Radnik Surdulica
-0.94
-0.75
0.71
0.99
2.50
0.70
1.67
0.78
-0.25
0.93
0.87
1.00
0.83
2.32

15:00
10/10
Cukaricki
Macva Sabac
0.91
-1.00
0.83
0.96
2.50
0.73
1.41
0.95
-0.50
0.76
0.85
1.00
0.85
1.99
Giải Vô địch Quốc gia Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:30
10/10
Skalica
Slovan Bratislava
0.78
1.25
0.97
0.73
3.00
0.96
5.75
0.81
0.50
0.89
0.82
1.25
0.88
5.50

13:30
10/10
AS Trencin
Dukla Banska Bystrica
0.90
-0.50
0.84
0.87
3.00
0.80
1.77
0.93
-0.25
0.78
0.91
1.25
0.80
2.32

13:30
10/10
FK Kosice
KFC Komarno
0.82
-0.75
0.92
0.92
3.25
0.76
1.53
0.72
-0.25
-0.99
0.79
1.25
0.92
2.04

16:00
10/10
Zemplin Michalovce
Dunajska Streda
-0.99
0.75
0.75
0.89
3.00
0.78
4.70
-0.95
0.25
0.69
0.92
1.25
0.79
4.85
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
10/10
Radomlje
NK Koper
0.79
0.75
0.96
0.80
2.75
0.87
4.00
0.91
0.25
0.80
-0.95
1.25
0.69
4.33
0.83
0.75
-0.99
0.87
2.75
0.95
3.55
0.97
0.25
0.85
-0.93
1.25
0.72
4.60

15:30
10/10
NK Celje
Aluminij
0.89
-1.00
0.85
0.79
3.00
0.88
1.43
0.98
-0.50
0.74
0.85
1.25
0.85
1.92
0.94
-1.00
0.90
0.86
3.00
0.96
1.56
-0.97
-0.50
0.79
0.90
1.25
0.90
2.03
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:00
10/10
CD Guarnizo
Bezana
-0.96
-0.25
0.73
0.78
2.25
0.90
2.27
0.72
0.00
-0.99
0.95
1.00
0.76
-

16:00
10/10
Langreo
Lealtad
0.93
-0.50
0.81
0.88
2.25
0.79
1.87
-
-
-
-
-
-
-

16:00
10/10
Vimenor
Laredo
0.86
0.25
0.88
0.77
2.25
0.90
3.13
0.62
0.25
-0.86
0.95
1.00
0.76
-
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
10/10
River Plate Montevideo
Club Oriental
0.96
-0.50
0.78
0.76
2.25
0.92
1.83
-
-
-
-
-
-
2.52
0.96
-0.50
0.78
0.79
2.25
0.95
1.96
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
10/10
Zira
Shamakhi
0.69
-0.50
0.96
0.86
2.25
0.75
1.61
0.76
-0.25
0.84
0.56
0.75
-0.92
2.25

15:30
10/10
Sumgayit
Qabala
-0.99
-0.25
0.66
0.86
2.25
0.75
2.25
0.65
0.00
0.98
0.56
0.75
-0.92
2.98
Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
10/10
Hajduk Split
Dinamo Zagreb
0.78
0.25
0.86
0.78
2.75
0.82
2.78
-0.94
0.00
0.60
0.99
1.25
0.62
3.27

16:00
10/10
Osijek
Istra 1961
0.90
-0.50
0.75
0.79
2.75
0.81
1.80
0.92
-0.25
0.70
1.00
1.25
0.61
2.33
Cúp Liên đoàn Quốc gia Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:30
10/10
Carlisle
Kidderminster
0.67
-1.00
1.00
0.82
3.00
0.78
1.33
0.88
-0.50
0.73
0.90
1.25
0.69
1.78
0.79
-1.00
-0.95
0.96
3.00
0.86
1.46
0.99
-0.50
0.85
1.00
1.25
0.82
1.99

11:30
10/10
Altrincham
Aldershot
0.73
-0.50
0.92
0.81
3.00
0.79
1.64
0.84
-0.25
0.76
0.88
1.25
0.70
2.13
0.88
-0.50
0.96
0.96
3.00
0.86
1.88
0.98
-0.25
0.86
0.99
1.25
0.83
2.29

14:00
10/10
Fylde
Scunthorpe
0.83
-0.75
0.81
0.73
3.50
0.88
1.57
0.78
-0.25
0.82
0.88
1.50
0.70
1.99
0.98
-0.75
0.86
0.87
3.50
0.95
1.75
0.91
-0.25
0.93
0.97
1.50
0.85
2.18

14:00
10/10
Boston United
Southend
-0.99
0.50
0.66
0.74
3.25
0.87
3.78
0.82
0.25
0.78
0.69
1.25
0.90
4.00
-0.95
0.50
0.79
0.88
3.25
0.94
3.35
0.92
0.25
0.92
0.75
1.25
-0.93
3.85

14:00
10/10
Tamworth
Barrow
-0.96
0.00
0.64
0.66
2.75
0.97
2.61
0.87
0.00
0.74
0.95
1.25
0.64
3.08
-0.94
0.00
0.78
0.80
2.75
-0.98
2.61
0.99
0.00
0.85
-0.97
1.25
0.79
3.10

14:00
10/10
Halifax Town
Gateshead
0.73
-1.25
0.92
0.68
2.75
0.95
1.24
0.79
-0.50
0.81
0.94
1.25
0.65
1.67
0.88
-1.25
0.96
0.82
2.75
1.00
1.35
0.90
-0.50
0.94
-0.98
1.25
0.80
1.90

14:00
10/10
Hornchurch
Eastleigh
0.69
-0.25
0.96
0.80
2.75
0.80
1.85
-0.92
-0.25
0.58
0.62
1.00
0.99
2.39
0.84
-0.25
1.00
0.95
2.75
0.87
1.97
-0.85
-0.25
0.69
0.69
1.00
-0.88
2.58

14:00
10/10
Wealdstone
Yeovil
-0.88
0.00
0.58
0.85
3.00
0.76
2.73
0.93
0.00
0.69
0.92
1.25
0.67
3.22
-0.92
0.00
0.75
-0.99
3.00
0.81
2.69
-0.93
0.00
0.77
-0.99
1.25
0.81
3.25

14:00
10/10
Worthing
Solihull Moors
0.59
-0.75
-0.89
0.72
3.25
0.89
1.40
0.63
-0.25
-0.98
0.68
1.25
0.91
1.82
0.74
-0.75
-0.90
0.87
3.25
0.95
1.55
0.75
-0.25
-0.92
0.74
1.25
-0.93
1.99

14:00
10/10
Woking
Harrogate Town
0.94
0.25
0.71
0.79
2.75
0.81
3.13
-0.92
0.00
0.58
0.61
1.00
1.00
3.56
0.95
0.25
0.89
0.94
2.75
0.88
2.96
-0.79
0.00
0.63
0.69
1.00
-0.88
3.70

16:30
10/10
Forest Green Rovers
Hartlepool United
0.69
-0.75
0.96
0.78
3.00
0.82
1.46
0.69
-0.25
0.93
0.87
1.25
0.71
1.93
0.84
-0.75
1.00
0.94
3.00
0.88
1.63
0.80
-0.25
-0.96
0.97
1.25
0.85
2.08
Giải Quốc gia Anh khu vực Bắc/Nam
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
10/10
Farnham Town
Salisbury
0.99
0.00
0.68
0.76
3.00
0.84
2.53
0.88
0.00
0.73
0.80
1.25
0.77
3.00

14:00
10/10
Weston Super Mare
Folkestone
0.92
-0.50
0.73
0.80
2.50
0.80
1.82
0.96
-0.25
0.67
0.73
1.00
0.84
2.41

14:00
10/10
Torquay
Slough
1.00
-1.75
0.67
0.67
3.50
0.96
1.22
0.78
-0.75
0.82
0.74
1.50
0.83
1.58

14:00
10/10
Maidenhead
Tonbridge Angels
0.78
-0.25
0.86
0.70
2.50
0.91
1.95
-0.97
-0.25
0.62
0.62
1.00
0.99
2.53

14:00
10/10
Horsham
Maidstone United
0.87
0.25
0.77
0.85
2.75
0.76
2.98
0.63
0.25
-0.99
0.60
1.00
-0.97
3.50

14:00
10/10
Chorley
AFC Telford
0.73
0.00
0.92
-
-
-
-
0.78
0.00
0.82
0.90
1.25
0.69
-

14:00
10/10
Brackley Town
Spennymoor Town
0.71
-0.25
0.94
0.87
2.75
0.74
1.87
-0.97
-0.25
0.62
0.65
1.00
0.94
2.43

14:00
10/10
Chester
Bedford Town
0.89
-1.00
0.75
0.74
2.75
0.87
1.43
0.64
-0.25
1.00
0.99
1.25
0.62
1.92

14:00
10/10
Hebburn Town
Oxford City
0.78
0.25
0.86
0.76
2.75
0.84
2.77
0.98
0.00
0.65
-0.98
1.25
0.60
3.27

14:00
10/10
Harborough Town
Southport FC
0.96
-1.00
0.69
0.76
2.75
0.85
1.47
0.68
-0.25
0.95
-0.97
1.25
0.59
1.96

14:00
10/10
Darlington
Merthyr Town
0.68
0.00
0.98
0.85
3.25
0.76
2.13
0.75
0.00
0.86
0.73
1.25
0.84
2.60

14:00
10/10
Worksop
Morecambe
0.69
0.25
0.96
0.65
2.50
0.98
2.62
0.88
0.00
0.73
0.62
1.00
0.99
3.17

14:00
10/10
AFC Totton
Walton and Hersham
0.92
-0.75
0.73
0.86
3.25
0.75
1.62
0.76
-0.25
0.85
0.70
1.25
0.88
2.09

14:00
10/10
Dagenham and Redbridge
Hemel Hempstead
0.95
-0.50
0.70
0.92
2.50
0.69
1.85
0.99
-0.25
0.64
0.85
1.00
0.72
2.47

14:00
10/10
Chesham United
Chelmsford
0.71
0.00
0.94
0.82
2.75
0.78
2.22
0.70
0.00
0.91
1.00
1.25
0.61
2.77

14:00
10/10
Braintree Town
Truro City
0.92
0.75
0.73
0.70
3.00
0.91
4.50
-0.98
0.25
0.63
0.80
1.25
0.77
4.50

14:00
10/10
Hereford
Hednesford
0.79
-0.25
0.85
0.74
3.00
0.87
1.94
-0.92
-0.25
0.58
0.81
1.25
0.77
2.43

14:00
10/10
Macclesfield FC
South Shields
0.92
-0.50
0.73
0.59
2.75
-0.93
1.82
-0.99
-0.25
0.63
0.83
1.25
0.74
2.32

14:00
10/10
Kings Lynn Town
Buxton
0.79
0.25
0.85
0.64
2.75
0.99
2.74
0.96
0.00
0.67
0.87
1.25
0.71
3.22

14:00
10/10
Radcliffe
Scarborough Athletic
0.78
0.25
0.86
0.74
2.75
0.87
2.76
0.97
0.00
0.66
0.98
1.25
0.63
3.27

14:00
10/10
Marine
Spalding United
0.67
0.00
0.99
0.69
2.50
0.92
2.19
0.73
0.00
0.88
0.68
1.00
0.91
2.77
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:30
10/10
Nomme Kalju
Harju Jalgpallikool
0.71
-1.00
0.94
0.69
3.00
0.92
1.36
0.89
-0.50
0.72
0.80
1.25
0.78
1.79

11:30
10/10
Vaprus
Trans Narva
0.82
0.00
0.82
0.69
2.75
0.93
2.34
0.85
0.00
0.76
0.92
1.25
0.67
2.85
Cúp FAI Ireland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
10/10
Galway United
Derry City
0.84
0.25
0.80
0.80
2.50
0.80
3.13
0.56
0.25
-0.88
0.71
1.00
0.87
3.70
Giải hạng Ba Hàn Quốc (K League 3)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

05:00
10/10
Chuncheon
Jeonbuk Hyundai Motors II
0.72
-1.00
0.93
0.69
2.50
0.92
-
0.88
-0.50
0.73
0.65
1.00
0.94
-
Giải hạng Tư Hàn Quốc (K League 4)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

04:00
10/10
Jungnang Chorus Mustang
Haman FC
0.75
-0.50
0.89
0.93
2.00
0.69
1.77
0.37
0.00
-0.61
-0.52
0.50
0.28
4.23
Các Giải đấu Khu vực New Zealand
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

03:00
10/10
Ferrymead Bays
Miramar
0.95
0.00
0.70
0.78
4.50
0.83
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.94
0.00
0.78
0.62
4.75
-0.80
71.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải Bóng đá Nhật Bản
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

04:00
10/10
Maruyasu Industries
Yokohama SSC
0.90
0.00
0.68
0.87
2.75
0.71
1.36
0.80
0.00
0.77
-0.60
1.50
0.34
1.03

04:00
10/10
Okinawa SV
J Lease FC
0.76
-0.25
0.81
0.71
1.50
0.86
2.02
0.49
0.00
-0.81
-0.57
0.50
0.32
4.33

04:00
10/10
Criacao Shinjuku
Reinmeer Aomori
0.64
0.50
0.96
0.85
1.50
0.72
4.12
-0.76
0.00
0.45
-0.55
0.50
0.30
7.25